Tỷ giá |
||||
|---|---|---|---|---|
| Mã NT | Mua vào | Chuyển Khoản | Bán Ra | |
| USD | 23,40060 | 23,43060 | 23,61060 | |
| AUD | 14,086-44 | 14,228-45 | 14,674-46 | |
| CAD | 16,35434 | 16,51934 | 17,03635 | |
| JPY | 2091 | 2111 | 220 | |
Xem thêm:
Theo dõi
0 Góp ý
Cũ nhất